Dashboard tổng quan
Số liệu trong ngày — tự cập nhật mỗi 60 giây.
THÔNG TIN VẬN ĐƠN
2. HÌNH ẢNH TỪ WEBCAM
ĐÃ QUAY HÔM NAY
0 videoSẢN PHẨM TRONG ĐƠN
Nhận hàng trả
Theo dõi nhanh OR/IR hoàn trả từ OPS để bàn giao 3PL và nhận hàng trả.
Video đã quay / mã đã quét
-Nhận hàng trả
Chưa chọn vận đơnTạo đơn trả (IR) và tải sản phẩm trong kiện hàng.
Xu hướng theo ngày
-Đối tác / 3PL
-Outbound Return (OR)
-| Mã OR | Mã vận đơn | Trạng thái | Đối tác | Khách hàng | Cập nhật |
|---|
Inbound / Receive
-| Mã IR | Mã tham chiếu | Trạng thái | Kho/đối tác | Ngày nhận | Cập nhật |
|---|
DASHBOARD KHO — MAIN WH
YÊU CẦU NHẬP KHO
YÊU CẦU XUẤT KHO
TỒN KHO THỜI GIAN THỰC
QUẢN LÝ DÁN TEM (VAS)
Nhật ký sản lượng dán tem theo ngày · sản lượng, giờ công, nhân sự.
BÁO CÁO DÁN TEM (VAS)
Thống kê sản lượng theo tháng.
ĐÓNG GÓI B2B
Danh sách phiếu lấy hàng (PL) đã lấy hàng — chờ đóng gói.
PHÂN ĐƠN
Phân đơn cho máy · lượt đầu ngày
máy riêng
Đơn cũ
Đơn hôm nay
Chia đều đơn · user theo loại ngày
Ngày thường
Ngày đôi
Ngày sự kiện
LỊCH CHẠY
XEM TRƯỚC & NHẬT KÝ
| Lúc | Lượt | Bước | Nội dung | SL | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||
NGÀY ĐẶC BIỆT 31 NGÀY TỚI
| Ngày | Loại | Lý do | Giờ phân đơn | User phân đơn (Chia đều) |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||
LỊCH SỬ GHI HÌNH
| # | Mã vận đơn | Đơn vị | Bắt đầu | Kết thúc | Thời lượng | Dung lượng | Loại | Tình trạng hàng | Trạng thái | Drive | Thao tác |
|---|
DANH SÁCH MÃ ĐÃ QUÉT (PACKER)
| # | Mã vận đơn | ĐVVC | Sọt | Thời gian quét | Trạng thái lấy hàng |
|---|
VIDEO ĐÓNG GÓI
Video ghi khi đóng gói, gắn với các mã vận đơn trong tote. Tìm 1 mã vận đơn để ra đúng video của tote chứa đơn đó.
| # | Thời gian | Mã tote | Trạm | Số đơn | Mã vận đơn | Thời lượng | Dung lượng | Drive | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||||||
Quản lý vật tư
Quản lý danh mục, tồn kho và thông tin vật tư đóng gói.
| Mã SKU | Tên sản phẩm | Nhóm | ĐV | Tồn đầu | Nhập | Xuất | Tồn | Min | Đơn giá | Giá trị | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||||||
Báo cáo vật tư
Báo cáo nhập – xuất – tồn nguyên vật liệu theo kỳ.
Biến động Nhập – Xuất – Tồn
| Mã vật tư | Tên vật tư | ĐVT | Tồn đầu kỳ | Nhập trong kỳ | Xuất trong kỳ | Tồn cuối kỳ | Đơn giá | Giá trị tồn | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SL | Giá trị | SL | Giá trị | SL | Giá trị | SL | Giá trị | |||||
| Chọn kỳ và bấm Xem báo cáo | ||||||||||||
Tạo nhãn mã vạch
Mỗi dòng trong ô nội dung sẽ tạo một nhãn riêng.
BÁO CÁO THỐNG KÊ
Theo đơn vị vận chuyển
Theo ngày (14 ngày gần nhất)
SAO LƯU GHI HÌNH
| # | Mã vận đơn | Dung lượng | Drive | FTP | Thao tác |
|---|
CÀI ĐẶT
ECOM — TỰ ĐỘNG PHÂN ĐƠN (OPS)
OPS_PROXY_URL (VD http://mik01.imv.com.vn:7612). Proxy lỗi thì dừng, không đi thẳng ra Internet (trừ khi đặt OPS_PROXY_FALLBACK_DIRECT=1).OPS_PROXY_URL).dd/MM (hằng năm) hoặc dd/MM/yyyy, cách nhau dấu phẩy.ID:NHÃN, chạy lần lượt (SPX 1664, BEST 1658, GHN 1661, J&T 1670). Sau cùng chạy 1 lần không chọn ĐVVC, ghi chú “NHÃN dd/MM/yyyy”.ĐÓNG GÓI B2B (APK)
GOOGLE DRIVE (tự động sao lưu video)
ONEDRIVE (sao lưu song song, cạnh Google Drive)
TRẠNG THÁI KẾT NỐI
NGƯỜI DÙNG & PHÂN QUYỀN
Phân quyền theo menu chính, menu con và từng thao tác xem/thêm/sửa/xóa.
| Ảnh | Tài khoản | Họ tên | Vai trò | 2FA | Quyền truy cập | Thao tác |
|---|
QUẢN LÝ SKU
Danh mục SKU — nguồn gợi ý cho Dán tem.
| Thời gian | Mức | Sự kiện | Nội dung | Nguồn |
|---|
https://log.imv.com.vn/api/vietful/webhook/<TÊN_SỰ_KIỆN>
Ví dụ: …/api/vietful/webhook/OR_PACKED. Có thể dùng chung 1 URL không kèm tên sự kiện cũng được.
| # | Thời gian | Sự kiện | Method | Các trường (keys) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||
| Trạm | Tên | Loại | Nguồn (RTSP / Webcam) | Tài khoản client | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||
| Nhóm | Key | Tiếng Việt (VI) | English (EN) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||
VẬN HÀNH GIAO NHẬN
Tracking vận đơn
Theo dõi giao hàng, tra cứu hành trình và quản lý mã vận đơn tại một nơi.
Danh sách vận đơn
Theo dõi trạng thái và mở hành trình của từng vận đơn.
| # | SOO | ĐVVC | Mã vận đơn | Số hóa đơn | Trạng thái | Vị trí | Cập nhật | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||||||
Mapping & đồng bộ dữ liệuGán mã SOO, nhập Google Sheet và cập nhật hành trình
Cấu hình tra cứuThông tin shop, hotline hỗ trợ và kết nối Viettel Post
CẤU HÌNH TRANG TRA CỨU CÔNG KHAI
Link khách tra cứu: /tracking. Hotline hiện ở menu "Hỗ trợ".
TRA CỨU VIETTEL POST
OMS = hệ thống tự tra API VTP (bù webhook rớt, đơn không webhook). Webhook = chỉ dùng dữ liệu VTP đẩy về.
THÔNG TIN ỨNG DỤNG
GIÁM SÁT TÀI NGUYÊN
Ghi hình webcam trực tiếp trên trình duyệt, lưu lên Google Drive / FTP và tra cứu vận đơn qua VietFul.
Tính năng đang phát triển
Chức năng này sẽ sớm ra mắt trong phiên bản kế tiếp.
BC VẬN CHUYỂN — TỔNG HỢP TỰ ĐỘNG
Import bảng kê nhà cung cấp, kiểm tra mapping cột trước khi hệ thống phân tích và sinh file Tổng hợp. Dùng Bảng kê mẫu chuẩn để áp dụng 1 logic cho mọi đơn vị vận chuyển.
LỊCH SỬ XỬ LÝ
| # | File | NCC | Kỳ | Số dòng | Cước (chưa VAT) | Đã VAT | Thời gian | Thao tác |
|---|
Cước vận chuyển
Tra tuyến, so sánh bảng giá vùng và cập nhật chi tiết cước SOO theo nhà vận chuyển.
Chọn tuyến + nhà vận chuyển + trọng lượng → hệ thống tự tra vùng và tính cước. VD: HCM → Cần Thơ, Viettel Post, 10 kg.
Dữ liệu SAP dùng để tự điền Giá trị đơn hàng, Channel/BU, Số hóa đơn vào file Tổng hợp (khớp theo Số SO). Nếu thiếu dữ liệu, upload thêm file REPORT SAP.
Cập nhật lần cuối lúc: —
| Ngành hàng | SO No. | Số hóa đơn | Mã KH | Khách hàng | Địa chỉ | Ngày | SL | Giá trị (Amt) |
|---|
Các dòng cùng TRTNo được gộp: QtyOut (L) + Weight (M) + Amt (O) cộng dồn; List Price (N) = đơn giá bình quân (Amt ÷ QtyOut).
Cập nhật lần cuối lúc: —
| TRTNo | TRRNo | Ngành hàng | Kho đến | QtyOut (L) | Weight (M) | List Price (N) | Amt (O) | Số dòng |
|---|
Import file export đề xuất từ BASE.VN. Mỗi mã đơn SO/TRR/TRT được gắn Base ID (Mã đề xuất) — dùng để điền cột Base ID vào Báo cáo chi tiết. Import cộng dồn, trùng Base ID thì cập nhật.
| Base ID | Ngày tạo | Cập nhật cuối | Ngành hàng | Kênh | Requestor | Trạng thái | Số đơn | Danh sách SO/TRR/TRT | Thao tác |
|---|
Danh sách nhân viên
Quản lý hồ sơ nhân viên, ca mặc định và ngày nghỉ gốc của bộ phận.
| STT | Nhân viên | Bộ phận | Nhóm việc | Ca mặc định | Nghỉ trưa | Ngày nghỉ gốc | Kiểu lịch | Thao tác |
|---|
Campaign Day
Dự toán nhân sự, phân ca sự kiện và theo dõi lịch sử thay đổi cho ngày đóng hàng cao điểm.
Thông tin dự toán
Nhập forecast, cut-off và năng lực bàn đóng gói để AI tính nhanh nhân sự cần chuẩn bị.
Nhân sự cần chuẩn bị
| Vai trò | Số người | Gợi ý công việc |
|---|
Khung ca gợi ý
Dự toán đã lưu
Mở lại kế hoạch theo ngày để đối chiếu và tiếp tục điều chỉnh.
| Ngày sự kiện | Tên sự kiện | Forecast | Nhân sự | Khung xử lý | Người lưu | Thời gian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dự toán đã lưu | |||||||
| STT | Họ và tên | Nhóm | Ngày nghỉ | Vệ sinh |
|---|
QUẢN LÝ CA LÀM VIỆC
| STT | Tên ca | Khung giờ | Nghỉ trưa | Loại ca | Thao tác |
|---|
Bảng lương
Nhập lương từng nhân viên theo tháng. Tổng = Lương CB + Phụ cấp + Thưởng − Khấu trừ.
| STT | Nhân viên | Bộ phận | Lương CB | Phụ cấp | Thưởng | Khấu trừ | Công | Ghi chú | Thực nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||||
Hỗ trợ Ecom — Chấm công thời vụ
Lấy dữ liệu chấm công từ máy chấm công.
| Ngày | Thứ | Số SOO | Khu vực | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Chọn khoảng ngày rồi bấm Xem | ||||
Tỷ trọng đơn vị vận chuyển
So sánh tỷ trọng mỗi ĐVVC theo số đơn, tổng kg và tổng cước — dữ liệu từ Chi tiết cước (các SOO đã chọn ĐVVC), lọc theo ngày lấy hàng.
Xếp hạng ĐVVC
Chi tiết theo ĐVVC
| ĐVVC | Số đơn | % đơn | Tổng kg | % kg | Tổng cước | % cước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm Xem để tải báo cáo | ||||||